字義Nghĩa
chất lỏng đặcmáy dịch
jiāngTƯƠNG
- 1.chất lỏng đặc
- 2.hồ
jiàngTƯƠNG
- 1.biến thể của 糨[jiang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
浆 (从水,将声。本义饮料) 古代一种微酸的饮料 浆,酢浆也。--《说文》 饮酒浆饮俟于东房。--《仪礼·公食礼》 箪食壶浆。--《三国志·诸葛亮传》 又如浆水(一种饮料);浆糗(饮料与干粮) 浓厚的液体 浆 用粉浆或米汤浸纱、布、衣服,使干后变硬变挺 浆(漿)jiāng ⒈较浓的液汁血~。绿豆~。泥灰~。 ⒉〈古〉一种带酸味的饮料,用以代酒。〈引〉酒玉液琼~。 ⒊用米汤或粉浆等浸透纱、布、衣服等物,使变硬变挺~布料。 ⒋见jiàng。 浆(漿)jiàng ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 浆果quả mọng
- 浆洗giặt và hồ
- 浆硬hồ vải
- 浆糊hồ dán
- 浆纸bột giấy
- 浆膜màng huyết thanh
- 豆浆sữa đậu nành
- 乳浆chất lỏng màu sữa
- 包浆lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)
- 岩浆
- 柘浆nước mía
- 椰浆nước cốt dừa