學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
岩漿
岩漿
giản thể:
岩浆
yán
jiāng
[ㄧㄢˊ ㄐㄧㄤ]
NHAM TƯƠNG
1.
(địa chất) magma
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豆漿
dòujiāng
sữa đậu nành
岩石
yánshí
đá
岩
yán
vách đá
嵒
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
巖
yán
biến thể của 岩[yan2]
巗
yán
biến thể của 巖|岩[yan2]
漿
jiāng
chất lỏng đặc
漿
jiàng
biến thể của 糨[jiang4]
逐字解
Từng chữ trong từ
岩
nham
đá vách, đá núi
漿
tương
một chất lỏng đặc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
演講
yǎnjiǎng
diễn thuyết; phát biểu
沿江
yánjiāng
dọc theo sông
雁江
Yànjiāng
quận Yanjiang của thành phố Ziyang 資陽市|资阳市[Zi1 yang2 shi4], Tứ Xuyên
岩降
yánjiàng
trượt dây; trèo dọc dây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岩浆 nghĩa là gì? · Kaori Dict