學華語Kaori Dict

yán

ㄧㄢˊ

NHAM

  1. 1.vách đá
  2. 2.đá

Cách đọc khác:yánbiến thể của 巖|岩[yan2]yánbiến thể của 岩[yan2]yánbiến thể của 巖|岩[yan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是岩本和人。

    wǒ shì yán běn hé rén。

    Tôi là Kazuto Iwamoto.

  • 2

    水池是花崗岩做的。

    shuǐchí shì huāgāngyán zuò de。

    Bồn rửa mặt được làm bằng granit

  • 3

    誠在艾爾斯岩上找到了自己真正的愛情。她來自大阪。

    chéng zài Ài ěr Sī yán shàng zhǎodào le zìjǐ zhēnzhèng de àiqíng。 tā láizì Dàbǎn。

    Makoto đã tìm thấy tình yêu thật sự của mình trên đỉnh Ayers Rock. Cô ấy đến từ Osaka.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岩 nghĩa là gì? · Kaori Dict