例句Câu ví dụ
- 1
"Vaya"的意思是"哇哦","baya"的意思是"漿果","valla"的意思是"柵欄"。
" V a y a " de yìsi shì " wa ò ", " b a y a " de yìsi shì " jiāngguǒ ", " v a l l a " de yìsi shì " zhàlán "。
'Vaya' có nghĩa là '哇哦', 'baya' có nghĩa là '浆果', 'valla' có nghĩa là '栅栏'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
