學華語Kaori Dict

出土

chū

ㄔㄨ ㄊㄨˇ

XUẤT THỔ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.đào lên
  2. 2.xuất hiện trong khai quật
  3. 3.được khai quật
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhô lên từ lòng đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    從松江、青浦一帶的出土文物中看到,上海西郊有六千多年歷史。

    cóng Sōngjiāng、 Qīngpǔ yīdài de chūtǔ wénwù zhōngkàn dào, Shànghǎi xī Jiāo yǒu liù qiān duōnián lìshǐ。

    Từ các di vật khai quật ở vùng Song Jiang và Qingpu, có thể thấy rằng vùng Tây Nam Giang Tô có lịch sử hơn 6.000 năm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出土 nghĩa là gì? · Kaori Dict