例句Câu ví dụ
- 1
2023年的生肖是兔! 兔年吉祥。 新年快樂。
2 0 2 3 nián de shēngxiào shì tù! tùnián jíxiáng。 xīnniánkuàilè。
Tuổi Tý năm 2023 là Thỏ! Chúc mừng năm mới Thỏ! Chúc mừng năm mới!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
