學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
兔爸
兔爸
tù
bà
[ㄊㄨˋ ㄅㄚˋ]
THỎ BA
1.
thanh công cụ (trong phần mềm máy tính) (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爸爸
bàba
LT:個|个[ge4],位[wei4]
兔
tù
thỏ
守株待兔
shǒuzhūdàitù
nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ)
兔子
tùzi
thỏ
兎
tù
biến thể của 兔[tu4]
爸
bà
cha
兔唇
tùchún
sứt môi (dị tật bẩm sinh)
兔年
tùnián
năm Mão (ví dụ: 2011)
逐字解
Từng chữ trong từ
兔
thỏ
chó sói
爸
ba
cha, ba
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
土壩
tǔbà
đập đất
記憶技巧
Mẹo nhớ
爸
BA (爸) – bố: Người cha (父 phụ) cõng con như con rắn (巴 ba) bám trên lưng — 'bà' đọc lên nghe hệt tiếng gọi 'BA ơi!'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
兔爸 nghĩa là gì? · Kaori Dict