學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cha, bamáy dịch

BA

  1. 1.cha
  2. 2.ba
  3. 3.bố
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爸 (形声。从父,巴声。本义父亲) 爸,父也。--《广雅·释亲》。王念孙曰爸者,父亲之转。” 又如爸爸(父亲);阿爸 这个地方离三爸的律师事务所不远,三爸怎么会不晓得?--巴金《家》 爸bà 1.即父亲。常叠用。 2.方言。指叔父。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [bā] chỉ âm.

cha

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

BA (爸) – bố: Người cha (父 phụ) cõng con như con rắn (巴 ba) bám trên lưng — 'bà' đọc lên nghe hệt tiếng gọi 'BA ơi!'.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict