阿爸
Ābà
[ㄚ ㄅㄚˋ]
A BA
- 1.Abba (từ Aram nghĩa là cha)
- 2.mở rộng: Chúa Cha trong Phúc Âm Cơ Đốc
Cách đọc khác:ābà — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 阿姨dì (chị em của mẹ)
- 爸爸LT:個|个[ge4],位[wei4]
- 阿拉伯語ngôn ngữ Ả Rập
- 阿嬤(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
- 阿公cách xưng hô lịch sự với người đàn ông lớn tuổi, hoặc cha chồng của một phụ nữ
- 阿諛nịnh nọt
- 爸cha
- 阿viết tắt của Afghanistan 阿富汗[A1 fu4 han4]
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 爸BA (爸) – bố: Người cha (父 phụ) cõng con như con rắn (巴 ba) bám trên lưng — 'bà' đọc lên nghe hệt tiếng gọi 'BA ơi!'.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.