例句Câu ví dụ
- 1
這是我爸爸和媽媽。
zhè shì wǒ bà ba hé mā ma
Đây là bố và mẹ của mình
- 2
媽媽在家,爸爸不在家。
mā ma zài jiā bà ba bù zài jiā
Mẹ ở nhà, ba không ở nhà
- 3
我媽媽是老師,我爸爸是工人。
wǒ mā ma shì lǎo shī wǒ bà ba shì gōng rén
Mẹ tôi là giáo viên, bố tôi là công nhân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 爸BA (爸) – bố: Người cha (父 phụ) cõng con như con rắn (巴 ba) bám trên lưng — 'bà' đọc lên nghe hệt tiếng gọi 'BA ơi!'.
