學華語Kaori Dict

老爸

lǎo

ㄌㄠˇ ㄅㄚˋ

LÃO BA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我老爸到美國去了。

    wǒ lǎobà dào Měiguó qù le。

    Bố tôi đã đi Mỹ

  • 2

    我給我的老爸送了一個鈴鼓。

    wǒ gěi wǒ de lǎobà sòng le yīge línggǔ。

    Tôi đã tặng cho bố tôi một chiếc trống lắc

  • 3

    老爸知道你弄壞了他的手表嗎?

    lǎobà zhīdào nǐ nònghuài le tā de shǒubiǎo ma?

    Bố biết con đã làm hỏng đồng hồ của ông không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (爸) – bố: Người cha (父 phụ) cõng con như con rắn (巴 ba) bám trên lưng — 'bà' đọc lên nghe hệt tiếng gọi 'BA ơi!'.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老爸 nghĩa là gì? · Kaori Dict