例句Câu ví dụ
- 1
你爸呢?
nǐ bà ne?
Ba ba của anh đâu rồi
- 2
我爸贊助我。
wǒ bà zànzhù wǒ。
Cha tôi ủng hộ tôi
- 3
我爸去美國了。
wǒ bà qù Měiguó le。
Bố tôi đi Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 爸BA (爸) – bố: Người cha (父 phụ) cõng con như con rắn (巴 ba) bám trên lưng — 'bà' đọc lên nghe hệt tiếng gọi 'BA ơi!'.
