例句Câu ví dụ
- 1
什麼事?幹嘛一臉兇巴巴的。
shénmeshì? gànmá yī liǎn xiōng bābā de。
Có chuyện gì vậy? Tại sao lại mặt dữ thế này
- 2
倫敦飛往阿姆斯特丹的航班部分動力來自椰子油和巴巴蘇堅果油的混合物。
Lúndūn fēi wǎng Āmǔsītèdān de hángbān bùfen dònglì láizì yēzi yóu hé bābā Sū jiānguǒ yóu de hùnhéwù。
Chuyến bay từ London đến Amsterdam một phần được cung cấp năng lượng bằng hỗn hợp dầu dừa và dầu hạt babassu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
