學華語Kaori Dict

巴巴

ㄅㄚ ㄅㄚ

BA BA

  1. 1.(hậu tố) rất
  2. 2.cực kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼事?幹嘛一臉兇巴巴的。

    shénmeshì? gànmá yī liǎn xiōng bābā de。

    Có chuyện gì vậy? Tại sao lại mặt dữ thế này

  • 2

    倫敦飛往阿姆斯特丹的航班部分動力來自椰子油和巴巴蘇堅果油的混合物。

    Lúndūn fēi wǎng Āmǔsītèdān de hángbān bùfen dònglì láizì yēzi yóu hé bābā Sū jiānguǒ yóu de hùnhéwù。

    Chuyến bay từ London đến Amsterdam một phần được cung cấp năng lượng bằng hỗn hợp dầu dừa và dầu hạt babassu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴巴 nghĩa là gì? · Kaori Dict