例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡兔子。
wǒ xǐhuan tùzi。
Tôi thích thỏ
- 2
你喜歡兔子嗎?
nǐ xǐhuan tùzi ma?
Anh có thích thỏ không
- 3
兔子和烏龜賽跑。
tùzi hé wūguī sàipǎo。
Chú thỏ và chú rùa thi chạy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
