學華語Kaori Dict

兔子

zi

ㄊㄨˋ ㄗ˙

THỎ TỬ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡兔子。

    wǒ xǐhuan tùzi。

    Tôi thích thỏ

  • 2

    你喜歡兔子嗎?

    nǐ xǐhuan tùzi ma?

    Anh có thích thỏ không

  • 3

    兔子和烏龜賽跑。

    tùzi hé wūguī sàipǎo。

    Chú thỏ và chú rùa thi chạy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兔子 nghĩa là gì? · Kaori Dict