學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
卯榫
卯榫
mǎo
sǔn
[ㄇㄠˇ ㄙㄨㄣˇ]
MÃO CHUẨN
1.
mộng và lỗ mộng (rãnh và lưỡi tạo thành mối nối thợ mộc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
卯
mǎo
lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)
夘
mǎo
biến thể của 卯[mao3]
戼
mǎo
biến thể cũ của 卯[mao3]
榫
sǔn
(thủ công mộc) mộng
丁卯
dīngmǎo
năm thứ tư D4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1987 hoặc 2047
乙卯
yǐmǎo
năm thứ năm mươi hai Ất Mão của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1975 hoặc 2035
卡榫
kǎsǔn
khoá chốt
卯兔
mǎotù
Năm thứ 4, năm Mão (ví dụ: 2011)
逐字解
Từng chữ trong từ
卯
mão
nhánh thứ tư của thiên can
榫
chuẩn
khe khóa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
矛隼
máosǔn
(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lớn (Falco rusticolus)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卯榫 nghĩa là gì? · Kaori Dict