字義Nghĩa
khe khóamáy dịch
sǔnCHUẨN
- 1.(thủ công mộc) mộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
榫 榫眼;榫头 框架结构两个或两个以上部分的接合处 榫销 榫眼 榫凿 榫sǔn器物两部分之一,指凹凸相接合的凸出部分~头。~儿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 隼 [sǔn] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 榫眼mộng (rãnh đục trong gỗ để nối đầu mộng)
- 榫銷chốt gỗ
- 榫鑿đục đẽo mộng
- 榫頭đầu mộng (phần gỗ nhô ra để lắp vào lỗ mộng)
- 榫卯khe then
- 卡榫khoá chốt
- 卯榫mộng và lỗ mộng (rãnh và lưỡi tạo thành mối nối thợ mộc)