字義Nghĩa
mũi dêmáy dịch
sǔnCHUẨN
- 1.chim cắt
- 2.ở Đài Loan đọc là [zhun3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
隼鸟类的一科,翅膀窄而尖,上嘴呈钩曲状,背青黑色,尾尖白色,腹部黄色。饲养驯熟后,可以帮助打猎。亦称鹘”。 隼sǔn鸟名。也叫"鹘",有游~、燕~等多种,均已稀少,要保护,禁止猎杀。游隼,上嘴弯曲,背青黑,腹黄,尾尖白色,性凶猛,善于袭击其它鸟类,〈古〉驯养后帮助打 猎。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 隹 (chuy) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim