學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
榫
榫
sǔn
[ㄙㄨㄣˇ]
CHUẨN
1.
(thủ công mộc) mộng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
卡榫
kǎsǔn
khoá chốt
卯榫
mǎosǔn
mộng và lỗ mộng (rãnh và lưỡi tạo thành mối nối thợ mộc)
榫眼
sǔnyǎn
mộng (rãnh đục trong gỗ để nối đầu mộng)
榫銷
sǔnxiāo
chốt gỗ
榫鑿
sǔnzáo
đục đẽo mộng
榫頭
sǔntou
đầu mộng (phần gỗ nhô ra để lắp vào lỗ mộng)
榫卯
sǔnmǎo
khe then
逐字解
Từng chữ trong từ
榫
chuẩn
khe khóa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
損
sǔn
giảm; mất
孫
Sūn
họ [Sun1]
孫
sūn
cháu trai
搎
sūn
chà xát bằng tay
猻
sūn
dùng trong 猢猻|猢狲[hu2 sun1]
筍
sǔn
măng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
榫 nghĩa là gì? · Kaori Dict