學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
筍
筍
giản thể:
笋
sǔn
[ㄙㄨㄣˇ]
DUẨN
1.
măng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雨後春筍
yǔhòuchūnsǔn
nghĩa đen: sau mưa, măng mọc mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: phát triển nhanh chóng
笋
sǔn
笋 — biến thể của 筍|笋[sun3]
冬筍
dōngsǔn
măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
春筍
chūnsǔn
măng mùa xuân
石筍
shísǔn
măng đá
竹筍
zhúsǔn
măng
萵筍
wōsǔn
rau diếp Trung Quốc
蘆筍
lúsǔn
măng tây
逐字解
Từng chữ trong từ
筍
duẩn
chồi tre
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
損
sǔn
giảm; mất
孫
Sūn
họ [Sun1]
孫
sūn
cháu trai
搎
sūn
chà xát bằng tay
榫
sǔn
(thủ công mộc) mộng
猻
sūn
dùng trong 猢猻|猢狲[hu2 sun1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
筍 nghĩa là gì? · Kaori Dict