字義Nghĩa
chồi tremáy dịch
sǔnDUẨN
- 1.măng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Hán; tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 筍子筍子 — củ nấm tre
- 筍尖筍尖 — đầu củ nấm tre
- 雨後春筍nghĩa đen: sau mưa, măng mọc mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: phát triển nhanh chóng
- 冬筍măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
- 春筍măng mùa xuân
- 石筍măng đá
- 竹筍măng
- 萵筍rau diếp Trung Quốc