字義Nghĩa
đá tre nonmáy dịch
sǔnDUẨN
- 1.măng
sǔnDUẨN
- 1.笋 — biến thể của 筍|笋[sun3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
笋 (形声。从竹,尹声。本义竹笋) 竹子初从土里长出的嫩芽,味鲜美,可以做菜,也叫竹笋” 箂,竹胎也。--《说文》。字亦作笋。 绚笋及蒲。--《诗·大雅·韩奕》 苞笋抽节。--左思《吴都赋》 如筴竹笋,有二月生者,有三四月生者,有五月方生者谓之晚筴。--宋·沈括《梦溪笔谈》 又如笋玉(喻指女人的手指);笋剥(像剥笋似地脱掉,剥光);笋枯(笋干);笋鞭(竹的地下茎);笋尖(笋的尖嫩部分);笋衣(笋壳) 竹的青皮 敷重笋席。--《书·顾命》。郑注析竹青皮也。” 如竹箭之有筠也。--《礼记· 笋(箂)sǔn竹的嫩茎、芽,可作菜吃冬~。毛~子。 笋xùn 1.竹舆。 笋yún 1.嫩竹的青皮;蔑青。柔韧性好,可制席。参见"笋席"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
sơn — tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 笋子筍子 — củ nấm tre
- 笋尖筍尖 — đầu củ nấm tre
- 雨后春笋nghĩa đen: sau mưa, măng mọc mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: phát triển nhanh chóng
- 冬笋măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
- 春笋măng mùa xuân
- 石笋măng đá
- 竹笋măng
- 莴笋rau diếp Trung Quốc