學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冬筍
冬筍
giản thể:
冬笋
dōng
sǔn
[ㄉㄨㄥ ㄙㄨㄣˇ]
ĐÔNG DUẨN
1.
măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冬天
dōngtiān
mùa đông
冬季
dōngjì
mùa đông
雨後春筍
yǔhòuchūnsǔn
nghĩa đen: sau mưa, măng mọc mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: phát triển nhanh chóng
冬
dōng
mùa đông
筍
sǔn
măng
鼕
Dōng
họ [Dong1]
鼕
dōng
thùng thùng
笋
sǔn
笋 — biến thể của 筍|笋[sun3]
逐字解
Từng chữ trong từ
冬
đông
mùa đông
筍
duẩn
chồi tre
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冬笋 nghĩa là gì? · Kaori Dict