學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
筍尖
筍尖
giản thể:
笋尖
sǔn
jiān
[ㄙㄨㄣˇ ㄐㄧㄢ]
DUẨN TIÊM
1.
筍尖 — đầu củ nấm tre
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尖
jiān
nhọn; thon; sắc
尖銳
jiānruì
sắc bén
頂尖
dǐngjiān
đỉnh
尖端
jiānduān
đầu nhọn
尖叫
jiānjiào
thét lên; gào thét
腳尖
jiǎojiān
đầu ngón chân
雨後春筍
yǔhòuchūnsǔn
nghĩa đen: sau mưa, măng mọc mùa xuân (thành ngữ); nghĩa bóng: phát triển nhanh chóng
鑽牛角尖
zuānniújiǎojiān
nghĩa đen: chui vào sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng
逐字解
Từng chữ trong từ
筍
duẩn
chồi tre
尖
tiêm
nhọn, nhọn thô, sắc, tinh tế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
孫堅
SūnJiān
Tôn Kiên (155-191), danh tướng cuối thời Đông Hán, tiền thân của nước Ngô thời Tam Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
筍尖 nghĩa là gì? · Kaori Dict