學華語Kaori Dict

竹筍

giản thể: 竹笋

zhúsǔn

ㄓㄨˊ ㄙㄨㄣˇ

TRÚC DUẨN

例句Câu ví dụ

  • 1

    別瞎說啊,你看,我這兒的竹筍是最好的!

    bié xiāshuō a, nǐ kàn, wǒzher de zhúsǔn shì zuìhǎo de!

    Đừng nói lung tung, nhìn này, ngọn nấm ở đây của tôi là ngon nhất!

  • 2

    阿姨,今天竹筍特新鮮,稱幾斤去怎麼樣?

    āyí, jīntiān zhúsǔn tè xīnxiān, chēng jǐ jīn qù zěnmeyàng?

    Bà姨, hôm nay nấm trúc rất tươi, mua vài cân đi thế nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竹筍 nghĩa là gì? · Kaori Dict