學華語Kaori Dict

giản thể:

Sūn

ㄙㄨㄣ

TÔN

  1. 1.họ [Sun1]

Cách đọc khác:sūncháu trai

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家喜歡喊他老孫。

    dàjiā xǐhuan hǎn tā lǎo Sūn。

    Mọi người thích gọi anh ấy là Lão Tôn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孫 nghĩa là gì? · Kaori Dict