學華語Kaori Dict

孫子

giản thể: 孙子

sūnzi

ㄙㄨㄣ ㄗ˙

TÔN TỬ

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.cháu trai
  2. 2.con trai của con trai

Cách đọc khác:SūnzǐTôn Tử, còn được biết đến là Tôn Vũ 孫武|孙武[Sun1 Wu3] (khoảng năm 500 TCN, không rõ năm sinh và mất), tướng quân, chiến lược gia và triết gia thời Xuân Thu (770-476 TCN), được cho là tác giả của "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3], một trong bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    孫子和孫女照顧著爺爺。

    sūn zǐ hé sūn nǚ zhào gu zhe yé ye

    Các cháu trai và cháu gái đang chăm sóc ông nội.

  • 2

    祖母給孫子講故事。

    zǔ mǔ gěi sūn zǐ jiǎng gù shì

    Bà nội kể chuyện cho cháu nghe

  • 3

    我的孫子現在八歲。

    wǒ de sūnzi xiànzài bā suì。

    Cháu tôi hiện tại 8 tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孫子 nghĩa là gì? · Kaori Dict