學華語Kaori Dict

孫女

giản thể: 孙女

sūn

ㄙㄨㄣ ㄋㄩˇ

TÔN NỮ

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.con gái của con trai
  2. 2.cháu gái

例句Câu ví dụ

  • 1

    孫子和孫女照顧著爺爺。

    sūn zǐ hé sūn nǚ zhào gu zhe yé ye

    Các cháu trai và cháu gái đang chăm sóc ông nội.

  • 2

    吳大夫的孫女剛會走路。

    Wú dàifu de sūnnǚ gāng huì zǒulù。

    Cô cháu của bác Ngô vừa mới biết đi

  • 3

    孫女和她爺爺一起閱讀。

    sūnnǚ hé tā yéye yīqǐ yuèdú。

    Cô cháu và ông bà cháu cùng đọc sách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孫女 nghĩa là gì? · Kaori Dict