學華語Kaori Dict

mào

ㄇㄠˋ

MẠO

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra)
  2. 2.đương đầu; đối mặt
  3. 3.(dạng cấu trúc) liều lĩnh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giả mạo (danh tính của ai đó, v.v.); giả vờ
  2. 5.(văn học) che phủ

Cách đọc khác:màobiến thể cũ của 冒[mao4]Màohọ [Mao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他冒雨去上班。

    tā mào yǔ qù shàng bān

    Anh ấy đi làm giữa mưa

  • 2

    煙冒出來了。

    yān màochūlái le。

    Khói冒出来了

  • 3

    沒有不冒煙的火。

    méiyǒu bù màoyān de huǒ。

    Không có lửa nào không khói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒 nghĩa là gì? · Kaori Dict