學華語Kaori Dict

冒充

màochōng

ㄇㄠˋ ㄔㄨㄥ

MẠO SUNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.giả mạo
  2. 2.giả làm
  3. 3.tự nhận là

例句Câu ví dụ

  • 1

    外行冒充內行。

    wàiháng màochōng nèiháng。

    Người ngoại đạo giả vờ nội hành

  • 2

    他冒充警衛混進了銀行。

    tā màochōng jǐngwèi hùnjìn le yínháng。

    Anh ta giả vờ là bảo vệ để lén vào ngân hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒充 nghĩa là gì? · Kaori Dict