學華語Kaori Dict

一路

ㄧ ㄌㄨˋ

NHẤT LỘ

HSK 5TOCFL 6N/Adv
  1. 1.cả chặng đường
  2. 2.suốt dọc đường
  3. 3.đi cùng đường
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đi cùng hướng
  2. 5.cùng loại

例句Câu ví dụ

  • 1

    一路順風!

    yīlùshùnfēng!

    Mọi đường thuận lợi

  • 2

    一路順風。

    yīlùshùnfēng。

    An toàn trên đường

  • 3

    他一路都在犯錯。

    tā yīlù dōu zài fàncuò。

    Anh ấy luôn làm sai trên đường đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一路 nghĩa là gì? · Kaori Dict