字義Nghĩa
luật lệmáy dịch
LǜLUẬT
- 1.họ [Lu:4]
lǜLUẬT
- 1.luật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
律〈名〉 (形声。从彳,聿声。本义法律;法令) 同本义 (多指具体的规则、条文) 律,均布也。--《说文》 出以律。--《易师》 律,法也。--《尔雅·释诂》 天下既定,令萧何次律令。--《汉书·高帝纪》 兵大律在谨,论敌察众,则胜负可知也。--《商君书·战法》 以律非故杀。--清·方苞《狱中杂记》 又如律则(律条);律贯(法律系统);律科(法令条文);律度(规矩,法度);律纪(纪律);律贯(指法律系统);律斩(依法斩决) 律管,古代用来校正乐音标准的管状仪器。以管的长短来确定音阶。从低音算起,成奇数的六个管叫律,成偶数的六个管 律lǜ ⒈规章,法则,法令规~。定~。法~。 ⒉约束严以~己。 ⒊一种诗体,有一定的格式、字数,有五~(五言~诗)、七~(七言~诗)两种。 ⒋〈古〉我国音乐中用来正音的一种竹管~管。用~管定出的音也叫~。有十二律(~十有二,阳六为~,阴六为吕)。 ⒌同样,没有例外一~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa, 聿 [yù] chỉ âm.
Đi bộ彳 theo luật聿
組詞Từ chứa chữ này
- 律師luật sư
- 律動nhịp điệu
- 律呂cao độ; âm luật
- 律所hãng luật (viết tắt của 律師事務所|律师事务所[lu:4 shi1 shi4 wu4 suo3])
- 律條một điều luật
- 律法luật pháp
- 律詩thơ luật
- 律政司Bộ Tư pháp (Hồng Kông)
- 律師事務所hãng luật
- 法律pháp luật
- 規律quy luật (ví dụ: khoa học)
- 紀律kỷ luật
- 一律giống nhau
- 旋律giai điệu
- 定律định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng)