學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bút, bút chìmáy dịch

DUẬT

  1. 1.cây bút
  2. 2.bộ Khang Hy số 129
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

聿 (指事。从聿一一者,牍也。秦以后皆作筽。本义毛笔。笔的本字,秦以后始加竹作笔)同本义 聿,所以书也。楚谓之聿,吴谓之不律,燕谓之弗。--《说文》 又如舌聿(即口笔”。用口所说的,用笔所写的) 聿 古汉语助词,用在句首或句中 无念尔祖,聿修厥德。--《诗·大雅·文王》 聿,循也。--《后汉书·傅毅传》注 又如聿女(养女);聿遵(遵循。聿,发语词);聿追(聿本助词◇人往往训聿为述,因以聿追”谓追述先人德业) 聿yù ⒈笔。 ⒉文言句首或句中的语气助词。

字源Chiết tự

Chỉ sự 指事

Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.

tay 彐 cầm bút; so sánh 肀

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 聿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict