例句Câu ví dụ
- 1
我知道這個旋律。
wǒ zhīdào zhège xuánlǜ。
Tôi biết giai điệu này
- 2
旋律在風中搖曳。
xuánlǜ zài fēng zhōng yáoyè。
Giai điệu bay theo gió
- 3
我很喜歡這個旋律。
wǒ hěn xǐhuan zhège xuánlǜ。
Tôi rất thích giai điệu này
我知道這個旋律。
wǒ zhīdào zhège xuánlǜ。
Tôi biết giai điệu này
旋律在風中搖曳。
xuánlǜ zài fēng zhōng yáoyè。
Giai điệu bay theo gió
我很喜歡這個旋律。
wǒ hěn xǐhuan zhège xuánlǜ。
Tôi rất thích giai điệu này