學華語Kaori Dict

旋律

xuán

ㄒㄩㄢˊ ㄌㄩˋ

HOÀN LUẬT

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我知道這個旋律。

    wǒ zhīdào zhège xuánlǜ。

    Tôi biết giai điệu này

  • 2

    旋律在風中搖曳。

    xuánlǜ zài fēng zhōng yáoyè。

    Giai điệu bay theo gió

  • 3

    我很喜歡這個旋律。

    wǒ hěn xǐhuan zhège xuánlǜ。

    Tôi rất thích giai điệu này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旋律 nghĩa là gì? · Kaori Dict