律所
lǜsuǒ
[ㄌㄩˋ ㄙㄨㄛˇ]
LUẬT SỞ
- 1.hãng luật (viết tắt của 律師事務所|律师事务所[lu:4 shi1 shi4 wu4 suo3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.