例句Câu ví dụ
- 1
一套紅木家具要十幾萬錢呢!
yītào hóngmù jiājù yào shíjǐ wàn qián ne!
Một bộ đồ gỗ đỏ cần hơn mười vạn tiền
- 2
十幾棵樹很快就種好了。
shíjǐ kē shù hěn kuài jiù zhǒng hǎo le。
Khoảng mười mấy cây được trồng xong rất nhanh.
- 3
十幾個人聚集在火車站前。
shíjǐ gèrén jùjí zài huǒchēzhàn qián。
Khoảng mười mấy người tụ tập trước ga tàu hỏa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
