例句Câu ví dụ
- 1
我有好幾打呢。
wǒ yǒu hǎojǐ dǎ ne。
Tôi có rất nhiều
- 2
我昨天買了好幾本書。
wǒ zuótiān mǎi le hǎojǐ běn shū。
Tôi đã mua vài cuốn sách ngày hôm qua
- 3
我今年去了好幾次外國。
wǒ jīnnián qù le hǎojǐ cì wàiguó。
Năm nay em đã đi nước ngoài nhiều lần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
