學華語Kaori Dict

好幾

giản thể: 好几

hǎo

ㄏㄠˇ ㄐㄧˇ

HẢO CƠ

  1. 1.một vài
  2. 2.khá nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有好幾打呢。

    wǒ yǒu hǎojǐ dǎ ne。

    Tôi có rất nhiều

  • 2

    我昨天買了好幾本書。

    wǒ zuótiān mǎi le hǎojǐ běn shū。

    Tôi đã mua vài cuốn sách ngày hôm qua

  • 3

    我今年去了好幾次外國。

    wǒ jīnnián qù le hǎojǐ cì wàiguó。

    Năm nay em đã đi nước ngoài nhiều lần.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好幾 nghĩa là gì? · Kaori Dict