例句Câu ví dụ
- 1
你有一個非常好記的電子郵箱。
nǐ yǒu yīge fēicháng hǎojì de diànzǐyóuxiāng。
Bạn có một địa chỉ email rất dễ nhớ
- 2
騙子們必鬚有好記性。
piànzi men bìxū yǒu hǎojì xìng。
Những người nói dối phải có trí nhớ tốt
- 3
他天生好記性。
tā tiānshēng hǎojì xìng。
Anh ấy sinh ra có trí nhớ tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
