學華語Kaori Dict

好記

giản thể: 好记

hǎo

ㄏㄠˇ ㄐㄧˋ

HẢO KÝ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有一個非常好記的電子郵箱。

    nǐ yǒu yīge fēicháng hǎojì de diànzǐyóuxiāng。

    Bạn có một địa chỉ email rất dễ nhớ

  • 2

    騙子們必鬚有好記性。

    piànzi men bìxū yǒu hǎojì xìng。

    Những người nói dối phải có trí nhớ tốt

  • 3

    他天生好記性。

    tā tiānshēng hǎojì xìng。

    Anh ấy sinh ra có trí nhớ tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好記 nghĩa là gì? · Kaori Dict