學華語Kaori Dict

幾分

giản thể: 几分

fēn

ㄐㄧˇ ㄈㄣ

CƠ PHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    您的牛排要幾分熟?

    nín de niúpái yào jǐfēn shú?

    Bà muốn thịt bò chín mấy độ?

  • 2

    外甥今年考大學少了幾分沒有考進重點大學。

    wàishēng jīnnián kǎo dàxué shǎo le jǐfēn méiyǒu kǎojìn zhòngdiǎn dàxué。

    Cháu nội năm nay thi đại học thiếu vài điểm nên không đỗ trường trọng điểm.

  • 3

    我幾分鐘後回來。

    wǒ jǐfēn zhōng hòu huílai。

    Tôi sẽ quay lại sau vài phút.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾分 nghĩa là gì? · Kaori Dict