學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
激憤
激憤
giản thể:
激愤
jī
fèn
[ㄐㄧ ㄈㄣˋ]
KÍCH PHẪN
TOCFL 7
1.
kích động cảm xúc
2.
phẫn nộ
3.
tức giận
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
cơn giận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刺激
cìjī
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
激烈
jīliè
dữ dội
激動
jīdòng
xúc động
憤怒
fènnù
tức giận
激情
jīqíng
đam mê
感激
gǎnjī
biết ơn
激發
jīfā
khơi dậy
激勵
jīlì
khích lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
激
kích, khích
kích động
憤
phẫn
ghét, tức giận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
幾分
jǐfēn
hơi hơi
激奮
jīfèn
phấn khích
激忿
jīfèn
biến thể của 激憤|激愤[ji1 fen4]
積分
jīfēn
tích phân (toán học)
積憤
jīfèn
tích tụ tức giận
計分
jìfēn
tính điểm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
激憤 nghĩa là gì? · Kaori Dict