例句Câu ví dụ
- 1
您的牛排要幾分熟?
nín de niúpái yào jǐfēn shú?
Bà muốn thịt bò chín mấy độ?
- 2
外甥今年考大學少了幾分沒有考進重點大學。
wàishēng jīnnián kǎo dàxué shǎo le jǐfēn méiyǒu kǎojìn zhòngdiǎn dàxué。
Cháu nội năm nay thi đại học thiếu vài điểm nên không đỗ trường trọng điểm.
- 3
我幾分鐘後回來。
wǒ jǐfēn zhōng hòu huílai。
Tôi sẽ quay lại sau vài phút.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
