例句Câu ví dụ
- 1
給我幾個。
gěi wǒ jǐge。
Cho tôi vài cái
- 2
他走了幾個小時。
tā zǒu le jǐge xiǎoshí。
Anh ấy đi được vài giờ
- 3
你們家有幾個房間?
nǐmen jiā yǒu jǐge fángjiān ?
Gia đình các anh có mấy phòng?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
