學華語Kaori Dict

幾個

giản thể: 几个

ge

ㄐㄧˇ ㄍㄜ˙

CƠ CÁ

  1. 1.một vài
  2. 2.một số
  3. 3.bao nhiêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我幾個。

    gěi wǒ jǐge。

    Cho tôi vài cái

  • 2

    他走了幾個小時。

    tā zǒu le jǐge xiǎoshí。

    Anh ấy đi được vài giờ

  • 3

    你們家有幾個房間?

    nǐmen jiā yǒu jǐge fángjiān ?

    Gia đình các anh có mấy phòng?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

几个 nghĩa là gì? · Kaori Dict