例句Câu ví dụ
- 1
休息幾天吧。
xiūxi jǐtiān ba。
Nghỉ vài ngày đi
- 2
一周有幾天?
yīzhōu yǒu jǐtiān?
Một tuần có mấy ngày
- 3
你哪幾天在家?
nǐ nǎ jǐtiān zàijiā?
Anh có mấy ngày ở nhà?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
