- 1.diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
- 2.diện tích bề mặt
- 3.khu đất

例句Câu ví dụ
- 1
這個房間的面積不大。
zhè ge fáng jiān de miàn jī bù dà
Phòng này không quá rộng
- 2
這個地區的面積很大。
zhè ge dì qū de miàn jī hěn dà
Diện tích của khu vực này rất lớn
- 3
全球森林面積增加3%。
quánqiú sēnlín miànjī zēngjiā 3 %。
Diện tích rừng toàn cầu tăng 3%
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.