學華語Kaori Dict

面積

giản thể: 面积

miàn

ㄇㄧㄢˋ ㄐㄧ

DIỆN TÍCH

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
  2. 2.diện tích bề mặt
  3. 3.khu đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個房間的面積不大。

    zhè ge fáng jiān de miàn jī bù dà

    Phòng này không quá rộng

  • 2

    這個地區的面積很大。

    zhè ge dì qū de miàn jī hěn dà

    Diện tích của khu vực này rất lớn

  • 3

    全球森林面積增加3%。

    quánqiú sēnlín miànjī zēngjiā 3 %。

    Diện tích rừng toàn cầu tăng 3%

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面积 nghĩa là gì? · Kaori Dict