面基
miànjī
[ㄇㄧㄢˋ ㄐㄧ]
DIỆN CƠ
- 1.Mian Ji — (thông tục) (của bạn bè trực tuyến) gặp mặt trực tiếp

例句Câu ví dụ
- 1
你們要面基了嗎?
nǐmen yào miànjī le ma?
Các anh có chuẩn bị gặp nhau chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.