學華語Kaori Dict

堆積

giản thể: 堆积

duī

ㄉㄨㄟ ㄐㄧ

ĐỒI TÍCH

TOCFL 6
  1. 1.chất đống
  2. 2.chất thành đống
  3. 3.tích lũy

例句Câu ví dụ

  • 1

    大數據就是大量有機物堆積在了一起。

    dàshùjù jiùshì dàliàng yǒujīwù duījī zài le yīqǐ。

    Dữ liệu lớn chính là lượng vật chất hữu cơ lớn được tích tụ lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堆积 nghĩa là gì? · Kaori Dict