學華語Kaori Dict

積雪

giản thể: 积雪

xuě

ㄐㄧ ㄒㄩㄝˇ

TÍCH TUYẾT

TOCFL 7
  1. 1.tuyết
  2. 2.phủ tuyết
  3. 3.lớp tuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    遠處有幾座積雪的山峰。

    yuǎnchù yǒu jǐ zuò jīxuě de shānfēng。

    Ở xa xa có vài dãy núi phủ tuyết

  • 2

    事故似乎和厚厚的積雪有關。

    shìgù sìhū hé hòu hòu de jīxuě yǒuguān。

    Tai nạn dường như có liên quan đến tuyết dày.

  • 3

    地上覆蓋著積雪,凍成了又硬又厚的殼。

    dìshang fùgài zhe jīxuě, dòng chéngle yòu yìng yòu hòu de ké。

    Đất dưới đây phủ đầy tuyết, đông thành một lớp vỏ cứng và dày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

积雪 nghĩa là gì? · Kaori Dict