- 1.chất đống
- 2.chất thành đống
- 3.tích lũy

例句Câu ví dụ
- 1
大數據就是大量有機物堆積在了一起。
dàshùjù jiùshì dàliàng yǒujīwù duījī zài le yīqǐ。
Dữ liệu lớn chính là lượng vật chất hữu cơ lớn được tích tụ lại.

大數據就是大量有機物堆積在了一起。
dàshùjù jiùshì dàliàng yǒujīwù duījī zài le yīqǐ。
Dữ liệu lớn chính là lượng vật chất hữu cơ lớn được tích tụ lại.