學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
積木
積木
giản thể:
积木
jī
mù
[ㄐㄧ ㄇㄨˋ]
TÍCH MỘC
TOCFL 7
1.
đồ chơi xếp hình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積極
jījí
chủ động
木頭
mùtou
chậm chạp
面積
miànjī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
體積
tǐjī
thể tích
積累
jīlěi
tích lũy
樹木
shùmù
cây
累積
lěijī
tích lũy
木材
mùcái
gỗ
逐字解
Từng chữ trong từ
積
tích
tích lũy, dự trữ, tích góp
木
mộc
cây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
繼母
jìmǔ
mẹ kế
寄母
jìmǔ
mẹ nuôi
檵木
jìmù
cây hoa mép (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh
輯睦
jímù
êm đềm
輯穆
jímù
biến thể của 輯睦|辑睦[ji2 mu4]
雞母
jīmǔ
gà mẫu – (phương ngữ) gà mái
記憶技巧
Mẹo nhớ
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
積木 nghĩa là gì? · Kaori Dict