檵木
jìmù
[ㄐㄧˋ ㄇㄨˋ]
? MỘC
- 1.cây hoa mép (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
[ㄐㄧˋ ㄇㄨˋ]
? MỘC
